项

(項)xiàng
Âm Hán Việt:HẠNG

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1xiàng

sau cổ / mục / điều / khoản (trong công thức toán học) / khoản tiền / lượng từ cho nguyên tắc, mục, điều khoản, nhiệm vụ, dự án nghiên cứu, v.v.

#2Xiàng

mục, điều khoản

Ví dụ câu thực tế

这条法规还只是项草案。

zhè tiáo fǎ guī hái zhǐ shì xiàng cǎo àn.

Nghị quyết này mới chỉ là dự thảo thôi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

项 [xiàng] (HẠNG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK