项目

(項目)xiàng mù
Âm Hán Việt:HẠNG MỤC

hạng mục, mục

Ví dụ câu thực tế

我们首先要实行这些关键性的项目。

wǒ men shǒu xiān yào shí xíng zhè xiē guān jiàn xìng de xiàng mù.

Đầu tiên chúng ta phải thực hiện những hạng mục then chốt này.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.