项链
(項鏈)vòng cổ
Ví dụ câu thực tế
母亲在女儿出嫁大喜之日,把一条祖传下来、雕工精湛的足金祥云长命锁手工项链郑重戴在女儿脖颈之上。
mǔ qīn zài nǚ ér chū jià dà xǐ zhī rì, bǎ yī tiáo zǔ chuán xià lái, diāo gōng jīng zhàn de zú jīn xiáng yún cháng mìng suǒ shǒu gōng xiàng liàn zhèng zhòng dài zài nǚ ér bó gěng zhī shàng.
Vào ngày cưới của con gái, người mẹ đã trang trọng đeo một chiếc vòng cổ thủ công bằng vàng ròng Xiangyun Khóa Trường Sinh được truyền lại từ tổ tiên với những đường chạm khắc tinh xảo trên cổ con gái.
这种前沿探索为进一步深化现代项链研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài xiàng liàn yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp tài liệu sơ cấp quý giá để nghiên cứu sâu hơn về vòng cổ hiện đại.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.