鞋

xié
Âm Hán Việt:HÀI

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1xié

giày

#2xié

biến thể của 鞋[xie2]

Ví dụ câu thực tế

这双鞋子太脏了。

zhè shuāng xié zi tài zāng le.

Đôi giày này quá bẩn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.