鞋子
giày
Ví dụ câu thực tế
我可以试一下鞋子吗?
wǒ kě yǐ shì yī xià xié zi ma?
Tôi có thể thử đôi giày này không?
这双鞋子有点小。
zhè shuāng xié zi yǒu diǎn xiǎo.
Đôi giày này hơi nhỏ.
妈妈送给我一双鞋子。
mā mā sòng gěi wǒ yī shuāng xié zi.
Mẹ tặng cho tôi một đôi giày.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.