雪

xuě
Âm Hán Việt:TUYẾT

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1xuě

tuyết / LT: 場|场[chang2] / (văn học) xoá đi (nhục nhã, v.v.)

#2Xuě

tuyết

Ví dụ câu thực tế

今年冬天下了几次大雪。

jīn nián dōng tiān xià le jǐ cì dà xuě.

Mùa đông này đã có vài trận tuyết lớn.

我从来没看过雪。

wǒ cóng lái méi kàn guò xuě.

Tôi trước giờ chưa từng thấy tuyết.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

雪 [xuě] (TUYẾT) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK