雪
Các tầng nghĩa / Phát âm
tuyết / LT: 場|场[chang2] / (văn học) xoá đi (nhục nhã, v.v.)
tuyết
Ví dụ câu thực tế
今年冬天下了几次大雪。
jīn nián dōng tiān xià le jǐ cì dà xuě.
Mùa đông này đã có vài trận tuyết lớn.
我从来没看过雪。
wǒ cóng lái méi kàn guò xuě.
Tôi trước giờ chưa từng thấy tuyết.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.