阔

(濶)kuò
Âm Hán Việt:KHOÁT

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1kuò

rộng rãi, bao la; giàu có, hào phóng

#2kuò

giàu / rộng / rộng rãi

Ví dụ câu thực tế

他发财之后出手变得很阔。

tā fā cái zhī hòu chū shǒu biàn dé hěn kuò.

Sau khi phát tài anh ta chi tiêu rất hào phóng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.