阔绰
(闊綽)phô trương; xa hoa
Ví dụ câu thực tế
即使家庭条件再优渥,做人也应当崇尚节俭,切忌盲目追求阔绰排场。
jí shǐ jiā tíng tiáo jiàn zài yōu wò, zuò rén yě yīng dāng chóng shàng jié jiǎn, qiè jì máng mù zhuī qiú kuò chuò pái chǎng.
Dù điều kiện gia đình có thuận lợi đến đâu, bạn cũng nên ủng hộ việc tiết kiệm và tránh theo đuổi sự xa hoa một cách mù quáng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.