闲

(閑)xián
Âm Hán Việt:NHÀN

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1xián

rảnh rỗi, nhàn hạ

#2xián

nhàn rỗi / không có việc / thư nhàn

Ví dụ câu thực tế

周末要是闲着,就来我家玩吧。

zhōu mò yào shì xián zhe, jiù lái wǒ jiā wán ba.

Cuối tuần nếu rảnh rỗi thì qua nhà mình chơi nhé.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.