闪
(閃)Các tầng nghĩa / Phát âm
né / tránh / chuồn / rung (do ngã) / bong gân / căng cơ / sấm chớp / tia lửa / chớp lóe / xuất hiện trong đầu / rời đi / (tiếng lóng Internet) (của màn thể hiện tình cảm) ngọt ngào "chói mắt"
lánh, trốn, ẩn náu
Ví dụ câu thực tế
小猫闪在树后。
xiǎo māo shǎn zài shù hòu.
Con mèo trốn ở đằng sau cái cây.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.