闪现
(閃現)loé lên
Ví dụ câu thực tế
很多重大的科学技术发明,往往源于科研人员在日常细微观察中不经意的灵感闪现。
hěn duō zhòng dà de kē xué jì shù fā míng, wǎng wǎng yuán yú kē yán rén yuán zài rì cháng xì wēi guān chá zhōng bù jīng yì de líng gǎn shǎn xiàn.
Nhiều phát minh khoa học và công nghệ lớn thường bắt nguồn từ những nguồn cảm hứng vô tình được tạo ra bởi các nhà nghiên cứu khoa học trong quá trình quan sát tinh tế hàng ngày của họ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.