锤

(錘)chuí
Âm Hán Việt:CHUỲ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1chuí

búa

#2chuí

biến thể của 錘|锤[chui2]

Ví dụ câu thực tế

他用锤子把钉子钉进了墙里。

tā yòng chuí zi bǎ dīng zi dìng jìn le qiáng li.

Anh ấy dùng búa đóng đinh vào tường.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

锤 [chuí] (CHUỲ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK