锤子
(錘子)cái búa
Ví dụ câu thực tế
老木匠右手紧紧握着一把沉甸甸的铁锤子,找准角度精准地把突出的铁钉敲进了坚硬的木板。
lǎo mù jiàng yòu shǒu jǐn jǐn wò zhe yī bǎ chén diàn diàn de tiě chuí zi, zhǎo zhǔn jiǎo dù jīng zhǔn dì bǎ tū chū de tiě dīng qiāo jìn le jiān yìng de mù bǎn.
Người thợ mộc già cầm chặt chiếc búa nặng trong tay phải, tìm góc phù hợp và đóng chính xác những chiếc đinh sắt nhô ra vào tấm gỗ cứng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.