锤炼

(錘煉)chuí liàn

rèn (kim loại) / (nghĩa bóng) tôi luyện; mài giũa (kỹ năng)

Ví dụ câu thực tế

经过工匠反复锤炼打磨,这件青铜雕塑的雏形终于基本成型了。

jīng guò gōng jiàng fǎn fù chuí liàn dǎ mó, zhè jiàn qīng tóng diāo sù de chú xíng zhōng yú jī běn chéng xíng le.

Sau nhiều lần đập và đánh bóng bởi các thợ thủ công, nguyên mẫu của tác phẩm điêu khắc bằng đồng này cuối cùng đã thành hình.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.