邪
(衺)Các tầng nghĩa / Phát âm
Ác
ma quỷ / tà ác / nham hiểm / tác hại / xu hướng không lành mạnh gây bệnh (y học Trung Quốc) / (khẩu ngữ) kỳ lạ / bất thường
Ví dụ câu thực tế
做人做事要光明磊落、心存正道,千万不要动任何歪门邪道的邪念。
zuò rén zuò shì yào guāng míng lěi luò, xīn cún zhèng dào, qiān wàn bú yào dòng rèn hé wāi mén xié dào de xié niàn.
Bạn phải trung thực và chính trực khi làm mọi việc và không có bất kỳ ý nghĩ xấu xa nào.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
độc ác
tà giáo
ý nghĩ xấu / suy nghĩ ác / ham muốn tà ác
giáo lý độc hại / học thuyết tà ác
tà ma
xem 邪道[xie2 dao4]
ảnh hưởng xấu / xu hướng không lành mạnh / khí ác của một người / hào quang tà ác / (Y học cổ truyền) năng lượng gây bệnh (đối lập: 正氣|正气[zheng4 qi4], chính khí)
(slang) to achieve a goal using an unconventional but highly effective method
bất thường / nghiêm trọng / phóng đại / cường điệu / tuyệt vời / khó tin
kỳ lạ / khác thường / cách làm tà ác / hành vi không trung thực
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.