邪恶
(邪惡)độc ác
Ví dụ câu thực tế
正义终将战胜邪恶,一切企图危害人民生命安全的犯罪势力必将受到严惩。
zhèng yì zhōng jiāng zhàn shèng xié è, yī qiè qǐ tú wēi hài rén mín shēng mìng ān quán de fàn zuì shì lì bì jiāng shòu dào yán chéng.
Công lý cuối cùng sẽ đánh bại cái ác, và tất cả các thế lực tội phạm cố gắng gây nguy hiểm đến tính mạng và sự an toàn của con người sẽ bị trừng phạt nghiêm khắc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.