邪念
ý nghĩ xấu / suy nghĩ ác / ham muốn tà ác
Ví dụ câu thực tế
做人做事要光明磊落、心存正道,千万不要动任何歪门邪道的邪念。
zuò rén zuò shì yào guāng míng lěi luò, xīn cún zhèng dào, qiān wàn bú yào dòng rèn hé wāi mén xié dào de xié niàn.
Bạn phải trung thực và chính trực khi làm mọi việc và không có bất kỳ ý nghĩ xấu xa nào.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.