避
trốn tránh, núp, phòng ngừa
Ví dụ câu thực tế
没带雨伞那就避一下雨。
méi dài yǔ sǎn nà jiù bì yī xià yǔ.
Nếu không mang theo ô, thì hãy trú mưa.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
trốn tránh, né tránh, ngăn ngừa
tìm nơi ẩn náu; xin tị nạn
tránh nóng mùa hè
tránh / lẩn tránh / tránh xa
nơi trú ẩn / tị nạn
bao cao su / LT:隻|只[zhi1]
trú gió / tránh né / ở ẩn để tránh rắc rối
tránh thai
thuốc tránh thai đường uống
tránh điều cấm kỵ (thường là tên của hoàng đế hoặc người lớn tuổi)
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.