避难
(避難)tìm nơi ẩn náu; xin tị nạn
Ví dụ câu thực tế
发生突发灾害后,大批当地市民迅速有序地疏散撤离到开阔的安全避难场所。
fā shēng tū fā zāi hài hòu, dà pī dāng dì shì mín xùn sù yǒu xù dì shū sàn chè lí dào kāi kuò de ān quán bì nàn chǎng suǒ.
Sau khi thảm họa bất ngờ xảy ra, một lượng lớn người dân địa phương đã sơ tán nhanh chóng và có trật tự để mở nơi trú ẩn an toàn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.