避风
(避風)trú gió / tránh né / ở ẩn để tránh rắc rối
Ví dụ câu thực tế
老猫嘴里轻柔地叼着刚满月的小花猫,小心翼翼地把它护送到避风温暖的室内纸箱里。
lǎo māo zuǐ lǐ qīng róu dì diāo zhe gāng mǎn yuè de xiǎo huā māo, xiǎo xīn yì yì dì bǎ tā hù sòng dào bì fēng wēn nuǎn de shì nèi zhǐ xiāng lǐ.
Con mèo già nhẹ nhàng ngậm chú mèo con một tháng tuổi vào miệng và cẩn thận dìu nó vào một chiếc hộp bìa cứng trong nhà để tránh gió và ấm áp.
大型外向型跨国贸易企业必须时刻紧密追踪国际汇率走势和最新关税政策的最新市场动向以规避风险。
dà xíng wài xiàng xíng kuà guó mào yì qǐ yè bì xū shí kè jǐn mì zhuī zōng guó jì huì lǜ zǒu shì hé zuì xīn guān shuì zhèng cè de zuì xīn shì chǎng dòng xiàng yǐ guī bì fēng xiǎn.
Các công ty thương mại đa quốc gia định hướng xuất khẩu lớn phải luôn theo dõi chặt chẽ các xu hướng thị trường mới nhất về tỷ giá hối đoái quốc tế và các chính sách thuế quan mới nhất để tránh rủi ro.
突然下起了倾盆大雨,路上的行人们纷纷跑进临街的商铺屋檐下躲避风雨。
tū rán xià qǐ le qīng pén dà yǔ, lù shàng de xíng rén men fēn fēn pǎo jìn lín jiē de shāng pù wū yán xià duǒ bì fēng yǔ.
Đột nhiên trời đổ mưa lớn, người đi đường phải chạy dưới mái hiên các quán ven đường để tránh mưa gió.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
bến cảng; nơi ẩn náu; cảng / LT:座[zuo4],個|个[ge4]
nơi tránh bão (một vịnh nhỏ nơi thuyền trú ẩn khỏi gió mạnh và biển động, đặc biệt ở Hồng Kông) / (định ngữ) kiểu tránh bão, một phương pháp nấu ăn liên quan đến những người sống trên thuyền ở các vịnh nhỏ, nơi cua, tôm hoặc thịt khác được chiên và nêm gia vị với đậu đen
ẩn mình (cho đến khi chuyện lắng xuống)
nơi khuất gió / chỗ chắn gió
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.