逼
(偪)Các tầng nghĩa / Phát âm
ép, ép buộc, dồn ép
ép buộc (ai làm gì) / cưỡng ép / thúc ép / tống tiền / áp sát tới / gần kề / chèn ép / biến thể uyển ngữ của 屄[bi1]
Ví dụ câu thực tế
爸妈天天逼着他去相亲。
bà mā tiān tiān bī zhe tā qù xiāng qīn.
Bố mẹ ngày nào cũng ép anh ấy đi xem mắt.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.