逼迫

bī pò
Âm Hán Việt:BỨC BÁCH

ép buộc

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真逼迫各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn bī pò gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình thúc đẩy công việc hàng ngày, các thành viên trong nhóm phối hợp chặt chẽ, nghiêm túc ép buộc các yêu cầu công việc.

商业合作必须坚持自愿平等的原则,绝不能逼迫对方接受不平等条款。

shāng yè hé zuò bì xū jiān chí zì yuàn píng děng de yuán zé, jué bù néng bī pò duì fāng jiē shòu bù píng děng tiáo kuǎn.

Hợp tác kinh doanh phải tuân thủ nguyên tắc bình đẳng tự nguyện và không được ép buộc bên kia chấp nhận những điều kiện không bình đẳng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.