较
(較)so với; khá, tương đối
Ví dụ câu thực tế
王老师的水平较高。
wáng lǎo shī de shuǐ píng jiào gāo.
Trình độ của thầy Vương khá cao.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
đọ sức, thi tài
cạnh tranh; so sức với
nghiêm túc / thật sự
tương đối / khá
biến thể er hoá của 較真|较真[jiao4 zhen1]
tương đối (thông tục) / khá / khá là / tương đối
biên độ (sự khác biệt giữa giá trị thấp nhất và cao nhất)
bãi tập quân sự / giống như 校場|校场[jiao4 chang3]
bình thường / khá kém / không đặc biệt tốt
rõ ràng / nổi bật / đáng chú ý
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.