较劲
(較勁)cạnh tranh; so sức với
Ví dụ câu thực tế
两家知名运动品牌在新款跑鞋的科技研发上暗暗较劲。
liǎng jiā zhī míng yùn dòng pǐn pái zài xīn kuǎn pǎo xié de kē jì yán fā shàng àn àn jiào jìn.
Hai thương hiệu thể thao nổi tiếng đang bí mật cạnh tranh trong việc nghiên cứu công nghệ và phát triển giày chạy bộ mới.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.