较量

(較量)jiào liàng
Âm Hán Việt:GIÁO LƯỢNG

đọ sức, thi tài

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真较量各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn jiào liàng gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình thúc đẩy công việc hàng ngày, các thành viên trong nhóm làm việc chặt chẽ và đánh giá kỹ lưỡng các yêu cầu công việc khác nhau.

双方棋手在棋盘上展开了一场智力与心理层面的激烈较量。

shuāng fāng qí shǒu zài qí pán shàng zhǎn kāi le yī cháng zhì lì yǔ xīn lǐ céng miàn de jī liè jiào liàng.

Các kỳ thủ hai bên đã phát động một cuộc chiến trí tuệ và tâm lý khốc liệt trên bàn cờ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

较量 [jiào liàng] (GIÁO LƯỢNG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu