躲
trốn, ẩn nấp, né tránh
Ví dụ câu thực tế
下雨了,快躲进屋里去。
xià yǔ le, kuài duǒ jìn wū lǐ qù.
Trời mưa rồi, mau trốn vào trong nhà đi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
tránh
trốn đi
tránh xa (rắc rối, tình huống khó xử v.v.) / tránh (ai đó)
né tránh / lẩn tránh (ra khỏi đường)
trú mưa
trốn nợ
tránh về nhà dịp Tết Nguyên Đán (vì nhiều lý do: cảm thấy mệt mỏi với lễ hội, hoặc cho rằng mình tham dự sẽ không may mắn, hoặc, thời xưa, để tránh chủ nợ, vì theo phong tục phải trả nợ trước Tết, và khi sang năm mới, con nợ được hoãn)
trốn tránh công việc / làm cho có lệ mà không làm tròn nhiệm vụ
nghĩa đen: tránh gió / nghĩa bóng: giữ mình để tránh tình huống khó khăn / tránh rắc rối
tránh sang một bên (cho xe đi qua) / tránh đường / nhường đường
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.