躲避
tránh
Ví dụ câu thực tế
突然下起了倾盆大雨,路上的行人们纷纷跑进临街的商铺屋檐下躲避风雨。
tū rán xià qǐ le qīng pén dà yǔ, lù shàng de xíng rén men fēn fēn pǎo jìn lín jiē de shāng pù wū yán xià duǒ bì fēng yǔ.
Đột nhiên trời đổ mưa lớn, người đi đường phải chạy dưới mái hiên các quán ven đường để tránh mưa gió.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.