距
khoảng cách từ
Ví dụ câu thực tế
该度假村距市中心仅有三十公里车程,周边自然风光十分优美。
gāi dù jià cūn jù shì zhōng xīn jǐn yǒu sān shí gōng lǐ chē chéng, zhōu biān zì rán fēng guāng shí fēn yōu měi.
Khu nghỉ dưỡng chỉ cách trung tâm thành phố ba mươi km và cảnh quan thiên nhiên xung quanh rất đẹp.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.