距今

jù jīn

trước hiện tại / (một thời gian dài) trước đây

Ví dụ câu thực tế

考古学家根据出土陶器的独特纹饰风格,推测该古代遗址的年代距今约有五千年。

kǎo gǔ xué jiā gēn jù chū tǔ táo qì de dú tè wén shì fēng gé, tuī cè gāi gǔ dài yí zhǐ de nián dài jù jīn yuē yǒu wǔ qiān nián.

Dựa trên phong cách trang trí độc đáo của đồ gốm được khai quật, các nhà khảo cổ ước tính rằng địa điểm cổ này có niên đại khoảng 5.000 năm.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.