足

zú
Âm Hán Việt:TÚC

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1zú

chân; đầy đủ, trọn vẹn, thỏa thích

#2jù

quá mức

Ví dụ câu thực tế

昨晚睡得足,今天精神特别好。

zuó wǎn shuì dé zú, jīn tiān jīng shén tè bié hǎo.

Tối qua ngủ đẫy giấc, hôm nay tinh thần đặc biệt sảng khoái.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

足 [zú] (TÚC) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK