足迹
(足跡)dấu chân
Ví dụ câu thực tế
科考队员们坚韧不拔的足迹牢牢印在了荒无人烟的极地冰原上。
kē kǎo duì yuán men jiān rèn bù bá de zú jì láo láo yìn zài le huāng wú rén yān de jí dì bīng yuán shàng.
Sự kiên trì của các thành viên trong đoàn thám hiểm khoa học đã in đậm trên dải băng vùng cực hoang vắng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.