越
Các tầng nghĩa / Phát âm
vượt, vượt qua
vượt / vượt qua / vượt hơn / càng... càng...
Ví dụ câu thực tế
门打不开,我只好越过窗子进去。
mén dǎ bù kāi, wǒ zhǐ hǎo yuè guò chuāng zi jìn qù.
Không mở được cửa, tôi đành phải thông qua cửa sổ để đi vào.
他越说越高兴。
tā yuè shuō yuè gāo xìng.
Anh ấy càng nói càng vui.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
càng ngày càng
vượt qua
càng thêm
vượt ngục / bẻ khóa (thiết bị iOS, v.v.)
vượt biên / vượt quá giới hạn
việt dã
vượt quá thẩm quyền / sự lạm quyền
trật đường / rời khỏi quy tắc / vượt quá giới hạn phép tắc
vượt biên (thường là bất hợp pháp) / lén vào hoặc ra khỏi một nước
quả cowberry / quả việt quất
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.