越

Yuè
Âm Hán Việt:VIỆT

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1Yuè

vượt, vượt qua

#2yuè

vượt / vượt qua / vượt hơn / càng... càng...

Ví dụ câu thực tế

门打不开,我只好越过窗子进去。

mén dǎ bù kāi, wǒ zhǐ hǎo yuè guò chuāng zi jìn qù.

Không mở được cửa, tôi đành phải thông qua cửa sổ để đi vào.

他越说越高兴。

tā yuè shuō yuè gāo xìng.

Anh ấy càng nói càng vui.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

越 [Yuè] (VIỆT) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK