越权
(越權)vượt quá thẩm quyền / sự lạm quyền
Ví dụ câu thực tế
公职人员手中的权力是党和人民赋予的公共权力,必须依法合规行使职权,决不允许滥用职权越权妄为。
gōng zhí rén yuán shǒu zhōng de quán lì shì dǎng hé rén mín fù yǔ de gōng gòng quán lì, bì xū yī fǎ hé guī xíng shǐ zhí quán, jué bù yǔn xǔ làn yòng zhí quán yuè quán wàng wéi.
Quyền lực trong tay cán bộ công quyền là quyền lực công do Đảng và nhân dân trao tặng. Họ phải thực hiện quyền hạn của mình theo quy định của pháp luật và không bao giờ được phép lạm dụng quyền hạn và hành động vượt quá thẩm quyền của mình.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.