趁
Các tầng nghĩa / Phát âm
lợi dụng
biến thể cũ của 趁[chen4]
Ví dụ câu thực tế
我们要趁风华正茂精力旺盛的大好青年时光,勤勉苦读积累过硬扎实的本领。
wǒ men yào chèn fēng huá zhèng mào jīng lì wàng shèng de dà hǎo qīng nián shí guāng, qín miǎn kǔ dú jī lěi guò yìng zhā shí de běn lǐng.
Chúng ta nên tận dụng khoảng thời gian tươi đẹp nhất của tuổi trẻ, khi chúng ta tràn đầy năng lượng và chăm chỉ học tập để tích lũy những kỹ năng vững chắc.
这种前沿探索为进一步深化现代趁研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài chèn yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá biên giới này cung cấp dữ liệu trực tiếp quý giá để làm sâu sắc hơn nữa nghiên cứu hiện đại.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
nhân cơ hội
sớm nhất có thể
rèn khi sắt còn nóng
tận dụng tình huống thuận lợi / nắm bắt cơ hội
nghĩa đen: cướp bóc khi nhà cháy (thành ngữ) / nghĩa bóng: lợi dụng khi người khác gặp xui xẻo
một cách thuận tiện; không thêm rắc rối / thuận tiện; vừa tay
tận dụng cơ hội / nhân tiện
while it's still hot
biến thể er hoá của 趁早[chen4 zao3]
lợi dụng lúc người khác gặp khó khăn (thành ngữ)
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.