趁机
(趁機)nhân cơ hội
Ví dụ câu thực tế
看到对方防守出现破绽,前锋队员趁机带球突破,射门得分。
kàn dào duì fāng fáng shǒu chū xiàn pò zhàn, qián fēng duì yuán chèn jī dài qiú tū pò, shè mén dé fēn.
Nhận thấy sơ hở của hàng thủ đối phương, tiền đạo này chớp thời cơ đột phá và ghi bàn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.