趁早
sớm nhất có thể
Ví dụ câu thực tế
如果身体感到不适一定要趁早就医检查,切勿把小毛病拖成大病。
rú guǒ shēn tǐ gǎn dào bù shì yí dìng yào chèn zǎo jiù yī jiǎn chá, qiè wù bǎ xiǎo máo bìng tuō chéng dà bìng.
Nếu cảm thấy không khỏe, bạn phải đi khám càng sớm càng tốt. Đừng kéo một vấn đề nhỏ thành một căn bệnh nghiêm trọng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.