赐

(賜)cì
Âm Hán Việt:TỨ

Ví dụ câu thực tế

大自然赐予了这片土地秀美壮丽的山水风光和极其丰富的矿产资源。

dà zì rán cì yǔ le zhè piàn tǔ dì xiù měi zhuàng lì de shān shuǐ fēng guāng hé jí qí fēng fù de kuàng chǎn zī yuán.

Thiên nhiên đã ban tặng cho vùng đất này những cảnh quan tuyệt đẹp, tráng lệ và nguồn tài nguyên khoáng sản vô cùng phong phú.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.