赐教
(賜教)soi sáng; truyền đạt sự khôn ngoan của mình
Ví dụ câu thực tế
这篇论文初稿尚有许多不足之处,恳请各位专家学者不吝赐教。
zhè piān lùn wén chū gǎo shàng yǒu xǔ duō bù zú zhī chù, kěn qǐng gè wèi zhuān jiā xué zhě bù lìn cì jiào.
Bản thảo đầu tiên của bài viết này vẫn còn nhiều thiếu sót, tôi chân thành mong các chuyên gia và học giả cho tôi lời khuyên.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.