费

(費)fèi
Âm Hán Việt:PHÍ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1fèi

tốn / tiêu phí / phí / lãng phí / chi phí

#2Fèi

phí, chi phí

Ví dụ câu thực tế

这个月的水电费比平时多了一些。

zhè ge yuè de shuǐ diàn fèi bǐ píng shí duō le yī xiē.

Tiền điện nước tháng này nhiều hơn bình thường một chút.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.