费用

(費用)fèi yòng
Âm Hán Việt:PHÍ DỤNG

phí tổn, chi phí, chi tiêu

Ví dụ câu thực tế

旅行的所有费用都由公司报销。

lǚ xíng de suǒ yǒu fèi yòng dōu yóu gōng sī bào xiāo.

Toàn bộ chi phí chuyến du lịch đều do công ty thanh toán.

这个月我们的生活费用增加了。

zhè gè yuè wǒmen de shēnghuó fèi yong zēngjiā le.

Chi phí sinh hoạt tháng này của chúng tôi đã tăng lên.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.