象

xiàng

voi / LT:隻|只[zhi1] / hình dáng / hình thức / diện mạo / bắt chước

Ví dụ câu thực tế

小象紧跟着大象慢慢走着。

xiǎo xiàng jǐn gēn zhe dà xiàng màn màn zǒu zhe.

Voi con bám sát theo sau voi lớn đi chầm chậm.

节日里的街道是一片热闹景象。

jié rì lǐ de jiē dào shì yī piàn rè nào jǐng xiàng.

Đường phố ngày lễ hội là một cảnh tượng náo nhiệt rộn ràng.

出行前最好看一下气象预报。

chū xíng qián zuì hǎo kàn yī xià qì xiàng yù bào.

Trước khi ra ngoài tốt nhất nên xem dự báo thời tiết.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.