象征

(象徵)xiàng zhēng
Âm Hán Việt:TƯỢNG CHINH

tượng trưng, biểu tượng

Ví dụ câu thực tế

鸽子常常被看作和平的象征。

gē zi cháng cháng bèi kàn zuò hé píng de xiàng zhēng.

Chim bồ câu thường được xem là biểu tượng của hòa bình.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.