谢

(謝)xiè

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1xiè

cảm ơn / xin lỗi / (hoa, lá, v.v.) tàn / lụi tàn

#2Xiè

họ [Xie4]

Ví dụ câu thực tế

谢谢你来帮忙!

xiè xiè nǐ lái bāng máng!

Cảm ơn bạn đã đến giúp đỡ!

不用谢,太客气了!

bù yòng xiè, tài kè qì le!

Không cần cảm ơn, quá khách sáo rồi!

谢谢你帮助我。

xiè xie nǐ bāng zhù wǒ.

Cảm ơn bạn đã giúp đỡ tôi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

谢 [xiè] là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK