谢谢

(謝謝)xiè xie
Âm Hán Việt:TẠ TẠ

cảm ơn

Ví dụ câu thực tế

谢谢你帮助我。

xiè xie nǐ bāng zhù wǒ.

Cảm ơn bạn đã giúp đỡ tôi.

甲:谢谢你。乙:不客气!

jiǎ : xiè xiè nǐ. yǐ : bú kè qì!

A: Cảm ơn bạn. B: Không có gì!

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.