课
(課)tiết (học)
Ví dụ câu thực tế
我喜欢你的课。
wǒ xǐ huān nǐ de kè.
Tôi thích lớp học của bạn.
今天我们学习第一课。
jīn tiān wǒ men xué xí dì yī kè.
Hôm nay chúng ta học bài đầu tiên.
现在,我们上课。
xiàn zài, wǒ men shàng kè.
Bây giờ, chúng ta đi học.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.