课时
(課時)tiết học / kỳ
Ví dụ câu thực tế
上课时要集中注意力。
shàng kè shí yào jí zhōng zhù yì lì.
Trong giờ học phải tập trung chú ý.
上课时不要玩手机。
shàng kè shí bú yào wán shǒu jī.
Trong giờ học đừng chơi điện thoại.
上课时,我们不应该分散注意力。
shàng kè shí, wǒ men bù yīng gāi fēn sàn zhù yì lì.
Trong giờ học chúng ta không nên phân tán sự chú ý.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.