词

(䛐)cí
Âm Hán Việt:TỪ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1cí

từ

#2cí

từ / ngôn từ; lời nói; lời bài hát / một thể thơ trữ tình, thịnh hành thời Tống 宋朝|宋朝[Song4 chao2] (LT:首[shou3])

Ví dụ câu thực tế

这个词的意思你明白了吗?

zhè ge cí de yì si nǐ míng bái le ma?

Nghĩa của từ này bạn đã hiểu chưa?

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

词 [cí] (TỪ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK