词汇

(詞匯)cí huì
Âm Hán Việt:TỪ HỐI

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1cí huì

từ vựng

#2cí huì

từ vựng / danh sách từ (ví dụ: cho mục đích dạy ngôn ngữ) / từ

Ví dụ câu thực tế

汉语的词汇非常多。

hàn yǔ de cí huì fēi cháng duō.

Từ vựng tiếng Hán nhiều vô cùng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

词汇 [cí huì] (TỪ HỐI) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK