词典
(詞典)từ điển
Ví dụ câu thực tế
我买了一本汉语词典。
wǒ mǎi le yī běn hàn yǔ cí diǎn.
Tôi đã mua một quyển từ điển tiếng Trung.
这本词典对我的学习很有帮助。
zhè běn cí diǎn duì wǒ de xué xí hěn yǒu bāng zhù.
Quyển từ điển này rất hữu ích cho việc học của tôi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.