让
(讓)cho phép, để cho, nhường
Ví dụ câu thực tế
他爸爸不让他来。
tā bà bà bù ràng tā lái.
Bố anh ấy không cho anh ấy đến.
她说的话让我觉得很难过。
tā shuō de huà ràng wǒ jué de hěn nán guò.
Lời mà cô ấy nói khiến tôi cảm thấy rất buồn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
nhượng bộ; nhường nhịn
nhường chỗ, nhường ghế
tránh ra / nhường chỗ
nhường đường (cho gì đó)
thoái vị / nhường chỗ
đưa ra chiết khấu; nhượng bộ
dễ chịu trong việc đàm phán ranh giới ruộng đất / (nghĩa bóng) (về nông dân thời xưa) tốt bụng và thật thà
to transfer (property, rights etc); to cede
nhường điểm (trong trò chơi)
mời thuốc lá
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.