让

(讓)ràng
Âm Hán Việt:NHƯỢNG

cho phép, để cho, nhường

Ví dụ câu thực tế

他爸爸不让他来。

tā bà bà bù ràng tā lái.

Bố anh ấy không cho anh ấy đến.

她说的话让我觉得很难过。

tā shuō de huà ràng wǒ jué de hěn nán guò.

Lời mà cô ấy nói khiến tôi cảm thấy rất buồn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.